Nhân kỷ niệm 81 năm Cách mạng Tháng Tám thành công và Quốc
khánh nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2/9/1945 – 2/9/2026). Kỷ niệm 138
năm Ngày sinh Chủ tịch Tôn Đức Thắng (20/8/1888 – 20/8/2026), ôn lại cuộc đời
và sự nghiệp cách mạng của Bác Tôn là dịp để mỗi chúng ta bày tỏ lòng thành
kính, tri ân đối với một nhà lãnh đạo tiêu biểu của cách mạng Việt Nam; Những
năm tháng tù đày đầy gian khổ nhưng vô cùng vẻ vang của Người tại Nhà tù Côn
Đảo.
15 năm bị đày ải tại Côn Đảo (1930 – 1945) là một chương đặc biệt trong cuộc đời cách mạng của Bác Tôn. Đây không chỉ là quãng thời gian Người phải đối mặt với chế độ lao tù khắc nghiệt, mà còn là quá trình tôi luyện bản lĩnh, khí tiết và niềm tin cách mạng; nơi Bác cùng các đồng chí biến nhà tù thực dân thành một “trường học cách mạng”, giữ vững ngọn lửa đấu tranh và tình đoàn kết giữa những người tù yêu nước. Những năm tháng ấy đã góp phần khẳng định phẩm chất kiên trung, tinh thần tổ chức và năng lực tập hợp quần chúng của người chiến sĩ cộng sản Tôn Đức Thắng.
Chủ tịch Tôn Đức Thắng sinh ngày 20/8/1888 tại Cù lao
Ông Hổ, nay thuộc xã Mỹ Hòa Hưng, tỉnh An Giang, trong một gia đình có truyền
thống yêu nước, lao động và nghĩa tình. Từ quê hương giàu truyền thống đấu
tranh chống ngoại xâm, Người sớm hình thành lòng yêu nước và ý thức trách nhiệm
trước vận mệnh dân tộc.
Năm 1906, khi mới 18 tuổi, Bác Tôn rời quê lên Sài
Gòn. Từ đây, Người hòa mình vào đời sống của giai cấp công nhân đang hình thành
và phát triển. Qua quá trình học nghề, làm thợ và tiếp xúc với phong trào công
nhân, Bác từng bước hình thành ý thức tổ chức và tinh thần đấu tranh vì quyền
lợi của người lao động.
Năm 1919, tại Pháp, Bác Tôn tham gia cuộc đấu tranh
của công nhân và thủy thủ phản đối việc đưa quân can thiệp vào nước Nga Xô
viết. Trở về Sài Gòn năm 1920, Bác Tôn tích cực tổ chức, vận động công nhân,
xây dựng Công hội bí mật, góp phần đặt nền móng cho phong trào công nhân cách
mạng ở Nam Bộ.
Đỉnh cao của phong trào là cuộc bãi công của công nhân
Ba Son tháng 8/1925. Cuộc đấu tranh đã đánh dấu bước trưởng thành quan trọng
của phong trào công nhân Việt Nam, thể hiện sự chuyển biến từ đấu tranh tự phát
sang đấu tranh có ý thức chính trị, góp phần gắn phong trào công nhân với phong
trào yêu nước và cách mạng.
Hoạt động cách mạng ngày càng phát triển khiến Bác Tôn
trở thành mục tiêu đàn áp của thực dân Pháp. Cuối năm 1920, Người bị bắt, bị
kết án 20 năm khổ sai và đày ra Côn Đảo năm 1930. Tại đây, Người bắt đầu 15 năm
sống và chiến đấu trong chế độ lao tù khắc nghiệt của thực dân Pháp.
Suốt 15 năm, Bác Tôn trải qua nhiều khu giam giữ và
lao dịch khổ sai tại Côn Đảo. Trong đó, Hầm Xay Lúa là một trong những địa điểm
khắc nghiệt của Nhà tù Côn Đảo. Tại đây, tù nhân phải làm những công việc nặng
nhọc trong điều kiện vô cùng khổ cực. Thực dân Pháp thực hiện chính sách “dùng
tù trị tù”, tìm cách biến những người tù thành công cụ để áp bức, hành hạ lẫn
nhau.
Nhưng chính trong hoàn cảnh khắc nghiệt ấy, bản lĩnh của Bác Tôn càng được thể hiện kiên định hơn boa giờ hết. Không khuất phục trước đòn roi và chế độ lao tù, mà cùng các đồng chí tìm cách tổ chức, đoàn kết những người tù chính trị, đồng thời vận động, cảm hóa những người tù thường phạm, giúp họ hiểu về tình đồng bào, đồng chí và sức mạnh của đoàn kết.
Tại Hầm Xay Lúa, khi được cai ngục chỉ định làm “cặp
rằng”, Bác Tôn đã nắm lấy cơ hội để tổ chức lại công việc. Những người yếu được
bố trí làm những phần việc nhẹ hơn như sàng gạo, đóng bao; người khỏe đảm nhận
công việc nặng như xay lúa, khuân vác; những khâu nặng nhọc được bố trí thêm
người để thay phiên nhau làm việc và nghỉ ngơi. Cách tổ chức ấy vừa giúp giảm
bớt sự khắc nghiệt của lao dịch, vừa tạo điều kiện để những người tù đoàn kết,
tương trợ và bảo vệ lẫn nhau.
Hầm Xay Lúa, từ nơi thực dân dùng để đày đọa tù nhân,
từng bước trở thành môi trường để những người tù cách mạng hun đúc ý chí, xây
dựng tinh thần đoàn kết và đấu tranh. Đó cũng là một trong những nét đặc biệt
trong cuộc đời hoạt động của Bác Tôn: ở bất cứ nơi đâu, trong bất cứ hoàn cảnh
nào, Người cũng tìm cách biến khó khăn thành cơ hội để tập hợp lực lượng, giáo
dục, đoàn kết và đấu tranh.
Đối với Bác Tôn, nhà tù không phải là nơi chấm dứt
cuộc đấu tranh mà là một mặt trận mới. Trong những năm tháng bị giam cầm tại
Côn Đảo, Người cùng các đồng chí tìm cách củng cố tổ chức, vận động anh em đoàn
kết, tương trợ và đấu tranh chống lại chế độ lao tù hà khắc. Người đặc biệt
quan tâm đến công tác giáo dục, giác ngộ những người chưa hiểu về cách mạng.
Bằng sự chân thành, gần gũi và uy tín của mình, Bác Tôn góp phần cảm hóa nhiều
người, giúp họ từng bước hiểu hơn về nguyên nhân của cảnh mất nước, về con
đường đấu tranh giải phóng dân tộc và trách nhiệm của mỗi người đối với đồng
bào, đất nước.
Nhiều tư liệu về cuộc đời hoạt động của Bác Tôn cho
thấy ở Người luôn nổi bật sự kết hợp giữa lòng nhân ái với tinh thần tổ chức và
ý thức cách mạng. Đối với những người tù, sự quan tâm của Bác không chỉ thể
hiện ở việc chăm lo đời sống, chia sẻ gian khổ mà còn ở việc động viên, giáo
dục, giúp họ củng cố niềm tin và giữ vững ý chí đấu tranh. Chính phẩm chất ấy
góp phần tạo nên uy tín của Bác Tôn trong tập thể tù nhân Côn Đảo. Bằng nhiều
hình thức, những người tù chính trị đã biến những bức tường nhà tù thành nơi
học tập, rèn luyện ý chí và chuẩn bị lực lượng cho ngày trở về tiếp tục sự
nghiệp cách mạng. Côn Đảo tuy là nơi giam cầm thể xác nhưng không thể giam cầm
được tư tưởng; xiềng xích có thể trói buộc con người, nhưng không thể trói buộc
được lý tưởng cách mạng. Điều đáng khâm phục ở Bác Tôn trong những năm tháng
Côn Đảo chính là sự kiên định và tinh thần lạc quan. 15 năm là một khoảng thời
gian rất dài. Người bị kết án 20 năm khổ sai, phải sống trong cảnh tù đày, lao
dịch, thiếu thốn và thường xuyên đối mặt với những hình thức đàn áp khắc
nghiệt. Thế nhưng, Bác Tôn vẫn giữ vững niềm tin vào thắng lợi của cách mạng.
Tinh thần ấy chính là sức mạnh giúp Người vượt qua
những thử thách tưởng chừng không thể vượt qua. Ở Bác Tôn, lòng trung thành với
lý tưởng cách mạng không phải là một khẩu hiệu mà được thể hiện bằng hành động
cụ thể: chịu đựng gian khổ, giữ vững khí tiết, đoàn kết đồng chí, cảm hóa quần
chúng và kiên trì đấu tranh.
15 năm Côn Đảo đã trở thành một dấu son trong cuộc đời
cách mạng của Người, góp phần làm nên hình ảnh một người cộng sản kiên trung,
giàu lòng nhân ái, có bản lĩnh tổ chức và ý chí không khuất phục trước bất kỳ
hoàn cảnh nào.
Thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đã mở ra
bước ngoặt lớn đối với dân tộc Việt Nam. Sau 15 năm bị giam cầm, Bác Tôn cùng
nhiều đồng chí tù chính trị được đón trở về đất liền. Ngày 23/9/1945, Bác Tôn
và các đồng chí rời Côn Đảo trở về Nam Bộ để tiếp tục cuộc đấu tranh bảo vệ nền
độc lập vừa giành được.
Những người tù năm xưa trở về không phải để nghỉ ngơi
sau những năm tháng khổ sai, mà tiếp tục bước vào một cuộc chiến đấu mới. Từ
Côn Đảo trở về, Bác Tôn tiếp tục tham gia lãnh đạo cuộc kháng chiến ở Nam Bộ,
sau đó được giao nhiều trọng trách trong Đảng, Nhà nước và Mặt trận. Người lần
lượt đảm nhiệm nhiều cương vị quan trọng, trong đó có Chủ tịch Mặt trận Liên
Việt, Trưởng Ban Thường trực Quốc hội, Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ
quốc Việt Nam, Phó Chủ tịch nước và Chủ tịch nước.
Dù ở cương vị nào, Bác Tôn vẫn giữ trọn phẩm chất của
người chiến sĩ cộng sản từng được tôi luyện tại Côn Đảo: khiêm nhường, giản dị,
gần gũi, tận tụy và hết lòng vì Tổ quốc, vì Nhân dân.
Ngày 19/8/1958, Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt Đảng và
Nhà nước trao tặng Bác Tôn Huân chương Sao Vàng, phần thưởng cao quý của Nhà
nước, ghi nhận những cống hiến to lớn của Người đối với sự nghiệp cách mạng
Việt Nam. Bác Tôn là người đầu tiên được trao tặng Huân chương Sao Vàng.
Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn đánh giá cao phẩm chất, đạo đức và những cống hiến của đồng chí Tôn Đức Thắng đối với cách mạng. Trong suốt cuộc đời hoạt động, Bác Tôn đã thể hiện nhất quán phẩm chất của một người cộng sản kiên trung, tận tụy phục vụ Tổ quốc, phục vụ Nhân dân.
Kỷ niệm 138 năm Ngày sinh Chủ tịch Tôn Đức Thắng
(20/8/1888 – 20/8/2026) là dịp để chúng ta tưởng nhớ và tri ân một nhà lãnh đạo
cách mạng tiêu biểu; đồng thời nhìn lại những năm tháng tù đày tại Côn Đảo –
một chặng đường đặc biệt góp phần tôi luyện nên bản lĩnh và nhân cách của Người.
Suốt 15 năm bị đày ải, Bác Tôn đã để lại dấu ấn sâu đậm trong phong trào tù
nhân Côn Đảo trên nhiều phương diện: xây dựng tổ chức, củng cố đoàn kết, chăm
lo đời sống, giáo dục và cảm hóa tù nhân, duy trì ý chí đấu tranh và bảo vệ
phẩm chất của người chiến sĩ cách mạng trong mọi hoàn cảnh.
Nhìn từ lịch sử Côn Đảo, di sản mà Chủ tịch Tôn Đức
Thắng để lại không chỉ là hình ảnh một người tù kiên trung, mà còn là bài học
sâu sắc về sức mạnh của đoàn kết, tổ chức, lòng nhân ái và niềm tin vào lý
tưởng. Từ người thợ yêu nước đến người chiến sĩ cộng sản; từ người tù Côn Đảo
đến Chủ tịch nước, cuộc đời của Chủ tịch
Tôn Đức Thắng là một hành trình bền bỉ của lòng trung thành với Tổ quốc, của ý
chí vượt qua nghịch cảnh và của tinh thần hết lòng phụng sự Nhân dân.
Trong
dòng chảy lịch sử cách mạng Việt Nam - 15 năm Côn Đảo mãi là một dấu son sáng
ngời của dân tộc – Người cộng sản kiên trung, một nhà lãnh đạo mẫu mực,
một biểu tượng của khí tiết và niềm tin không khuất phục trước gian lao, thử
thách.